quốc hiệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên chính thức của một quốc gia độc lập, có chủ quyền: "Quốc hiệu" là tên gọi chính thức được dùng trong các văn bản pháp lý, ngoại giao và các hoạt động chính thức của một nước, thể hiện chủ quyền và địa vị pháp lý của quốc gia đó.
- Tên nước qua các thời kỳ lịch sử: "Quốc hiệu" cũng dùng để chỉ tên gọi của một quốc gia trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể, có thể thay đổi qua các triều đại hoặc chế độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quốc hiệu nước Việt Nam hiện nay là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. (Tên nước Việt Nam hiện nay là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.)
- Quốc hiệu "Đại Việt" đã tồn tại qua nhiều triều đại phong kiến. (Tên nước "Đại Việt" đã tồn tại qua nhiều triều đại phong kiến.)
- Việc thay đổi quốc hiệu thường đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử. (Việc thay đổi tên nước thường đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Định quốc hiệu": đặt tên cho nước, quyết định tên chính thức của quốc gia.
- Sau khi giành độc lập, việc đầu tiên là định quốc hiệu mới. (Sau khi giành độc lập, việc đầu tiên là đặt tên nước mới.)
"Tuyên bố quốc hiệu": công bố chính thức tên nước.
- Lễ tuyên bố quốc hiệu được tiến hành long trọng. (Lễ công bố tên nước được tiến hành long trọng.)
Biến thể và từ liên quan
Quốc danh (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là tên nước.
- Quốc danh thường được ghi rõ trong hiến pháp. (Tên nước thường được ghi rõ trong hiến pháp.)
Tên nước (danh từ): cách nói thông thường, có nghĩa tương đương.
- Tên nước phản ánh thể chế chính trị. (Tên nước phản ánh thể chế chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc danh: tên nước.
- Tên nước: tên gọi của quốc gia.
Ghi chú về cách dùng
- "Quốc hiệu" là một thuật ngữ mang tính trang trọng, chính thức, thường được sử dụng trong văn bản hành chính, lịch sử và ngoại giao.
- Trong ngữ cảnh lịch sử, "quốc hiệu" thường được dùng để nói về tên nước của các triều đại trong quá khứ (ví dụ: Văn Lang, Âu Lạc, Đại Cồ Việt, Đại Việt, Đại Nam).
- Trong ngữ cảnh hiện đại, "quốc hiệu" thường chỉ tên nước chính thức theo hiến pháp hiện hành.
- Tên một nước: Quốc hiệu nước Việt Nam thời Đinh là Đại Cồ Việt.